Valuta Ex Logo

BBD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái BBD/LYD 3.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-lyd?amount=1

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where BBD is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngLYD
0%1 BBD0.0 BBD3.15 LYD
1%1 BBD0.010 BBD3.12 LYD
2%1 BBD0.020 BBD3.09 LYD
3%1 BBD0.030 BBD3.06 LYD
4%1 BBD0.040 BBD3.03 LYD
5%1 BBD0.050 BBD3 LYD

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Dinar Libi

BBDLYD
13.15
515.79
1031.59
2063.18
50157.95
100315.9
250789.76
5001579.52
10003159.05

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Barbados

LYDBBD
10.32
51.58
103.16
206.33
5015.82
10031.65
25079.13
500158.27
1000316.55

Thông tin thêm về BBD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ