Valuta Ex Logo

BBD đến MGA

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái BBD/MGA 2171.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where BBD is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngMGA
0%1 BBD0.0 BBD2171.98 MGA
1%1 BBD0.010 BBD2150.26 MGA
2%1 BBD0.020 BBD2128.54 MGA
3%1 BBD0.030 BBD2106.82 MGA
4%1 BBD0.040 BBD2085.1 MGA
5%1 BBD0.050 BBD2063.38 MGA

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Ariary Malagasy

BBDMGA
12171.98
510859.91
1021719.83
2043439.66
50108599.16
100217198.32
250542995.8
5001085991.6
10002171983.21

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Barbados

MGABBD
10.00046
50.0023
100.0046
200.0092
500.023
1000.046
2500.12
5000.23
10000.46

Thông tin thêm về BBD hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ