Tỷ giá hối đoái BBD/XAG 0.0064544 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BBD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BBD | 0.0 BBD | 0.0065 XAG |
| 1% | 1 BBD | 0.010 BBD | 0.0064 XAG |
| 2% | 1 BBD | 0.020 BBD | 0.0063 XAG |
| 3% | 1 BBD | 0.030 BBD | 0.0063 XAG |
| 4% | 1 BBD | 0.040 BBD | 0.0062 XAG |
| 5% | 1 BBD | 0.050 BBD | 0.0061 XAG |
| BBD | XAG |
| 1 | 0.0065 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.065 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.65 |
| 250 | 1.61 |
| 500 | 3.22 |
| 1000 | 6.45 |
| XAG | BBD |
| 1 | 154.93 |
| 5 | 774.66 |
| 10 | 1549.33 |
| 20 | 3098.67 |
| 50 | 7746.68 |
| 100 | 15493.36 |
| 250 | 38733.4 |
| 500 | 77466.81 |
| 1000 | 154933.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.