Tỷ giá hối đoái BDT/NOK 0.078167 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.078 NOK |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.077 NOK |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.077 NOK |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.076 NOK |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.075 NOK |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.074 NOK |
| BDT | NOK |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.9 |
| 100 | 7.81 |
| 250 | 19.54 |
| 500 | 39.08 |
| 1000 | 78.16 |
| NOK | BDT |
| 1 | 12.79 |
| 5 | 63.96 |
| 10 | 127.93 |
| 20 | 255.86 |
| 50 | 639.65 |
| 100 | 1279.31 |
| 250 | 3198.27 |
| 500 | 6396.55 |
| 1000 | 12793.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.