Tỷ giá hối đoái BDT/SBD 0.065381 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.065 SBD |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.065 SBD |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.064 SBD |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.063 SBD |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.063 SBD |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.062 SBD |
| BDT | SBD |
| 1 | 0.065 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.65 |
| 20 | 1.3 |
| 50 | 3.26 |
| 100 | 6.53 |
| 250 | 16.34 |
| 500 | 32.69 |
| 1000 | 65.38 |
| SBD | BDT |
| 1 | 15.29 |
| 5 | 76.47 |
| 10 | 152.94 |
| 20 | 305.89 |
| 50 | 764.74 |
| 100 | 1529.48 |
| 250 | 3823.71 |
| 500 | 7647.42 |
| 1000 | 15294.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.