Tỷ giá hối đoái BDT/TND 0.023489 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.023 TND |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.023 TND |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.023 TND |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.023 TND |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.023 TND |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.022 TND |
| BDT | TND |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.47 |
| 50 | 1.17 |
| 100 | 2.34 |
| 250 | 5.87 |
| 500 | 11.74 |
| 1000 | 23.48 |
| TND | BDT |
| 1 | 42.57 |
| 5 | 212.86 |
| 10 | 425.72 |
| 20 | 851.45 |
| 50 | 2128.62 |
| 100 | 4257.25 |
| 250 | 10643.13 |
| 500 | 21286.26 |
| 1000 | 42572.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.