Valuta Ex Logo

BDT đến XAG

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái BDT/XAG 0.000082567 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-xag?amount=1

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngXAG
0%1 BDT0.0 BDT0.000083 XAG
1%1 BDT0.010 BDT0.000082 XAG
2%1 BDT0.020 BDT0.000081 XAG
3%1 BDT0.030 BDT0.000080 XAG
4%1 BDT0.040 BDT0.000079 XAG
5%1 BDT0.050 BDT0.000078 XAG

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Bạc

BDTXAG
10.000083
50.00041
100.00083
200.0017
500.0041
1000.0083
2500.021
5000.041
10000.083

Chuyển đổi Bạc thành Taka Bangladesh

XAGBDT
112111.33
560556.67
10121113.34
20242226.68
50605566.71
1001211133.42
2503027833.55
5006055667.11
100012111334.22

Thông tin thêm về BDT hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ