Valuta Ex Logo

BGN đến BOB

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái BGN/BOB 4.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where BGN is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngBOB
0%1 BGN0.0 BGN4.21 BOB
1%1 BGN0.010 BGN4.17 BOB
2%1 BGN0.020 BGN4.13 BOB
3%1 BGN0.030 BGN4.08 BOB
4%1 BGN0.040 BGN4.04 BOB
5%1 BGN0.050 BGN4 BOB

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Boliviano Bolivia

BGNBOB
14.21
521.07
1042.15
2084.3
50210.75
100421.51
2501053.77
5002107.55
10004215.1

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Lev Bulgaria

BOBBGN
10.24
51.18
102.37
204.74
5011.86
10023.72
25059.31
500118.62
1000237.24

Thông tin thêm về BGN hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ