Valuta Ex Logo

BGN đến CVE

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái BGN/CVE 56.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where BGN is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngCVE
0%1 BGN0.0 BGN56.88 CVE
1%1 BGN0.010 BGN56.31 CVE
2%1 BGN0.020 BGN55.74 CVE
3%1 BGN0.030 BGN55.17 CVE
4%1 BGN0.040 BGN54.6 CVE
5%1 BGN0.050 BGN54.03 CVE

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Escudo Cape Verde

BGNCVE
156.88
5284.4
10568.81
201137.62
502844.06
1005688.12
25014220.3
50028440.61
100056881.22

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Lev Bulgaria

CVEBGN
10.018
50.088
100.18
200.35
500.88
1001.75
2504.39
5008.79
100017.58

Thông tin thêm về BGN hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ