Valuta Ex Logo

BGN đến GHS

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái BGN/GHS 6.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where BGN is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngGHS
0%1 BGN0.0 BGN6.66 GHS
1%1 BGN0.010 BGN6.59 GHS
2%1 BGN0.020 BGN6.52 GHS
3%1 BGN0.030 BGN6.46 GHS
4%1 BGN0.040 BGN6.39 GHS
5%1 BGN0.050 BGN6.32 GHS

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Cedi Ghana

BGNGHS
16.66
533.31
1066.62
20133.24
50333.11
100666.23
2501665.59
5003331.18
10006662.36

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Lev Bulgaria

GHSBGN
10.15
50.75
101.5
203
507.5
10015
25037.52
50075.04
1000150.09

Thông tin thêm về BGN hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ