Valuta Ex Logo

BGN đến LSL

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
LSL - Ioti Lesothoselect icon
L

Tỷ giá hối đoái BGN/LSL 9.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-lsl?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

world mapcountries where BGN is usedcountries where LSL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngLSL
0%1 BGN0.0 BGN9.7 LSL
1%1 BGN0.010 BGN9.6 LSL
2%1 BGN0.020 BGN9.5 LSL
3%1 BGN0.030 BGN9.41 LSL
4%1 BGN0.040 BGN9.31 LSL
5%1 BGN0.050 BGN9.21 LSL

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Ioti Lesotho

BGNLSL
19.7
548.51
1097.03
20194.07
50485.17
100970.35
2502425.88
5004851.77
10009703.54

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Lev Bulgaria

LSLBGN
10.10
50.52
101.03
202.06
505.15
10010.3
25025.76
50051.52
1000103.05

Thông tin thêm về BGN hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ