Valuta Ex Logo

BGN đến MKD

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái BGN/MKD 31.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where BGN is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngMKD
0%1 BGN0.0 BGN31.62 MKD
1%1 BGN0.010 BGN31.3 MKD
2%1 BGN0.020 BGN30.98 MKD
3%1 BGN0.030 BGN30.67 MKD
4%1 BGN0.040 BGN30.35 MKD
5%1 BGN0.050 BGN30.03 MKD

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Denar Macedonia

BGNMKD
131.62
5158.1
10316.2
20632.4
501581.01
1003162.02
2507905.05
50015810.1
100031620.21

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lev Bulgaria

MKDBGN
10.032
50.16
100.32
200.63
501.58
1003.16
2507.9
50015.81
100031.62

Thông tin thêm về BGN hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ