Valuta Ex Logo

BGN đến MZN

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái BGN/MZN 38.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

world mapcountries where BGN is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngMZN
0%1 BGN0.0 BGN38.78 MZN
1%1 BGN0.010 BGN38.4 MZN
2%1 BGN0.020 BGN38.01 MZN
3%1 BGN0.030 BGN37.62 MZN
4%1 BGN0.040 BGN37.23 MZN
5%1 BGN0.050 BGN36.84 MZN

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Metical Mozambique

BGNMZN
138.78
5193.94
10387.88
20775.77
501939.43
1003878.86
2509697.16
50019394.32
100038788.65

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Lev Bulgaria

MZNBGN
10.026
50.13
100.26
200.52
501.28
1002.57
2506.44
50012.89
100025.78

Thông tin thêm về BGN hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ