Valuta Ex Logo

BGN đến XPF

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BGN/XPF 61.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where BGN is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngXPF
0%1 BGN0.0 BGN61.08 XPF
1%1 BGN0.010 BGN60.47 XPF
2%1 BGN0.020 BGN59.86 XPF
3%1 BGN0.030 BGN59.24 XPF
4%1 BGN0.040 BGN58.63 XPF
5%1 BGN0.050 BGN58.02 XPF

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Franc CFP

BGNXPF
161.08
5305.4
10610.81
201221.63
503054.09
1006108.19
25015270.47
50030540.95
100061081.9

Chuyển đổi Franc CFP thành Lev Bulgaria

XPFBGN
10.016
50.082
100.16
200.33
500.82
1001.63
2504.09
5008.18
100016.37

Thông tin thêm về BGN hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ