Valuta Ex Logo

BHD đến BTN

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái BHD/BTN 241.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where BHD is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngBTN
0%1 BHD0.0 BHD241.42 BTN
1%1 BHD0.010 BHD239 BTN
2%1 BHD0.020 BHD236.59 BTN
3%1 BHD0.030 BHD234.17 BTN
4%1 BHD0.040 BHD231.76 BTN
5%1 BHD0.050 BHD229.35 BTN

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Ngultrum Bhutan

BHDBTN
1241.42
51207.1
102414.21
204828.43
5012071.09
10024142.19
25060355.48
500120710.97
1000241421.94

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Dinar Bahrain

BTNBHD
10.0041
50.021
100.041
200.083
500.21
1000.41
2501.03
5002.07
10004.14

Thông tin thêm về BHD hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ