Valuta Ex Logo

BHD đến EGP

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BHD/EGP 124.8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-egp?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where BHD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 BHD0.0 BHD124.8 EGP
1%1 BHD0.010 BHD123.55 EGP
2%1 BHD0.020 BHD122.3 EGP
3%1 BHD0.030 BHD121.05 EGP
4%1 BHD0.040 BHD119.8 EGP
5%1 BHD0.050 BHD118.56 EGP

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Bảng Ai Cập

BHDEGP
1124.8
5624
101248
202496.01
506240.02
10012480.05
25031200.14
50062400.28
1000124800.56

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dinar Bahrain

EGPBHD
10.0080
50.040
100.080
200.16
500.40
1000.80
2502
5004
10008.01

Thông tin thêm về BHD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ