Valuta Ex Logo

BHD đến UAH

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/UAH 113.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-uah?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where BHD is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngUAH
0%1 BHD0.0 BHD113.73 UAH
1%1 BHD0.010 BHD112.59 UAH
2%1 BHD0.020 BHD111.45 UAH
3%1 BHD0.030 BHD110.31 UAH
4%1 BHD0.040 BHD109.18 UAH
5%1 BHD0.050 BHD108.04 UAH

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Hryvnia Ukraina

BHDUAH
1113.73
5568.65
101137.3
202274.6
505686.52
10011373.04
25028432.6
50056865.2
1000113730.41

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Dinar Bahrain

UAHBHD
10.0088
50.044
100.088
200.18
500.44
1000.88
2502.19
5004.39
10008.79

Thông tin thêm về BHD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ