Valuta Ex Logo

BHD đến XPF

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BHD/XPF 269.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where BHD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 BHD0.0 BHD269.03 XPF
1%1 BHD0.010 BHD266.34 XPF
2%1 BHD0.020 BHD263.65 XPF
3%1 BHD0.030 BHD260.96 XPF
4%1 BHD0.040 BHD258.27 XPF
5%1 BHD0.050 BHD255.58 XPF

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Franc CFP

BHDXPF
1269.03
51345.19
102690.38
205380.77
5013451.94
10026903.88
25067259.7
500134519.41
1000269038.82

Chuyển đổi Franc CFP thành Dinar Bahrain

XPFBHD
10.0037
50.019
100.037
200.074
500.19
1000.37
2500.93
5001.85
10003.71

Thông tin thêm về BHD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ