Valuta Ex Logo

BHD đến YER

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/YER 628.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-yer?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where BHD is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngYER
0%1 BHD0.0 BHD628.09 YER
1%1 BHD0.010 BHD621.81 YER
2%1 BHD0.020 BHD615.53 YER
3%1 BHD0.030 BHD609.25 YER
4%1 BHD0.040 BHD602.96 YER
5%1 BHD0.050 BHD596.68 YER

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rial Yemen

BHDYER
1628.09
53140.46
106280.93
2012561.87
5031404.68
10062809.36
250157023.4
500314046.81
1000628093.63

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Bahrain

YERBHD
10.0016
50.0080
100.016
200.032
500.080
1000.16
2500.40
5000.80
10001.59

Thông tin thêm về BHD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ