Tỷ giá hối đoái BIF/BTN 0.031057 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.031 BTN |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.031 BTN |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.030 BTN |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.030 BTN |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.030 BTN |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.030 BTN |
| BIF | BTN |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.55 |
| 100 | 3.1 |
| 250 | 7.76 |
| 500 | 15.52 |
| 1000 | 31.05 |
| BTN | BIF |
| 1 | 32.19 |
| 5 | 160.99 |
| 10 | 321.98 |
| 20 | 643.97 |
| 50 | 1609.92 |
| 100 | 3219.85 |
| 250 | 8049.64 |
| 500 | 16099.28 |
| 1000 | 32198.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.