Valuta Ex Logo

BIF đến EUR

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái BIF/EUR 0.00028597 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where BIF is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngEUR
0%1 BIF0.0 BIF0.00029 EUR
1%1 BIF0.010 BIF0.00028 EUR
2%1 BIF0.020 BIF0.00028 EUR
3%1 BIF0.030 BIF0.00028 EUR
4%1 BIF0.040 BIF0.00027 EUR
5%1 BIF0.050 BIF0.00027 EUR

Chuyển đổi Franc Burundi thành Euro

BIFEUR
10.00029
50.0014
100.0029
200.0057
500.014
1000.029
2500.071
5000.14
10000.29

Chuyển đổi Euro thành Franc Burundi

EURBIF
13496.85
517484.29
1034968.58
2069937.16
50174842.9
100349685.81
250874214.53
5001748429.06
10003496858.13

Thông tin thêm về BIF hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ