Valuta Ex Logo

BIF đến HNL

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái BIF/HNL 0.0089235 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where BIF is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngHNL
0%1 BIF0.0 BIF0.0089 HNL
1%1 BIF0.010 BIF0.0088 HNL
2%1 BIF0.020 BIF0.0087 HNL
3%1 BIF0.030 BIF0.0087 HNL
4%1 BIF0.040 BIF0.0086 HNL
5%1 BIF0.050 BIF0.0085 HNL

Chuyển đổi Franc Burundi thành Lempira Honduras

BIFHNL
10.0089
50.045
100.089
200.18
500.45
1000.89
2502.23
5004.46
10008.92

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Franc Burundi

HNLBIF
1112.06
5560.31
101120.63
202241.26
505603.15
10011206.31
25028015.78
50056031.56
1000112063.12

Thông tin thêm về BIF hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ