Tỷ giá hối đoái BIF/RSD 0.033091 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | RSD |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.033 RSD |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.033 RSD |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.032 RSD |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.032 RSD |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.032 RSD |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.031 RSD |
| BIF | RSD |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.66 |
| 50 | 1.65 |
| 100 | 3.3 |
| 250 | 8.27 |
| 500 | 16.54 |
| 1000 | 33.09 |
| RSD | BIF |
| 1 | 30.21 |
| 5 | 151.09 |
| 10 | 302.19 |
| 20 | 604.39 |
| 50 | 1510.99 |
| 100 | 3021.99 |
| 250 | 7554.98 |
| 500 | 15109.97 |
| 1000 | 30219.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.