Tỷ giá hối đoái BIF/RUB 0.025589 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.026 RUB |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.025 RUB |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.025 RUB |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.025 RUB |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.025 RUB |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.024 RUB |
| BIF | RUB |
| 1 | 0.026 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.26 |
| 20 | 0.51 |
| 50 | 1.27 |
| 100 | 2.55 |
| 250 | 6.39 |
| 500 | 12.79 |
| 1000 | 25.58 |
| RUB | BIF |
| 1 | 39.07 |
| 5 | 195.39 |
| 10 | 390.79 |
| 20 | 781.58 |
| 50 | 1953.96 |
| 100 | 3907.92 |
| 250 | 9769.81 |
| 500 | 19539.63 |
| 1000 | 39079.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.