Tỷ giá hối đoái BIF/SEK 0.0029945 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0030 SEK |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0030 SEK |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0029 SEK |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0029 SEK |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0029 SEK |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0028 SEK |
| BIF | SEK |
| 1 | 0.0030 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.030 |
| 20 | 0.060 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.30 |
| 250 | 0.75 |
| 500 | 1.49 |
| 1000 | 2.99 |
| SEK | BIF |
| 1 | 333.94 |
| 5 | 1669.72 |
| 10 | 3339.45 |
| 20 | 6678.9 |
| 50 | 16697.25 |
| 100 | 33394.5 |
| 250 | 83486.26 |
| 500 | 166972.53 |
| 1000 | 333945.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.