Valuta Ex Logo

BIF đến TMT

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
TMT - Manat Turkmenistanselect icon
m

Tỷ giá hối đoái BIF/TMT 0.0011822 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-tmt?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Manat Turkmenistan là tiền tệ củaTurkmenistan

world mapcountries where BIF is usedcountries where TMT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngTMT
0%1 BIF0.0 BIF0.0012 TMT
1%1 BIF0.010 BIF0.0012 TMT
2%1 BIF0.020 BIF0.0012 TMT
3%1 BIF0.030 BIF0.0011 TMT
4%1 BIF0.040 BIF0.0011 TMT
5%1 BIF0.050 BIF0.0011 TMT

Chuyển đổi Franc Burundi thành Manat Turkmenistan

BIFTMT
10.0012
50.0059
100.012
200.024
500.059
1000.12
2500.30
5000.59
10001.18

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Franc Burundi

TMTBIF
1845.87
54229.39
108458.78
2016917.56
5042293.91
10084587.83
250211469.57
500422939.15
1000845878.3

Thông tin thêm về BIF hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ