Tỷ giá hối đoái BMD/COP 3680 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BMD | Phí chuyển nhượng | COP |
| 0% | 1 BMD | 0.0 BMD | 3680 COP |
| 1% | 1 BMD | 0.010 BMD | 3643.2 COP |
| 2% | 1 BMD | 0.020 BMD | 3606.4 COP |
| 3% | 1 BMD | 0.030 BMD | 3569.6 COP |
| 4% | 1 BMD | 0.040 BMD | 3532.8 COP |
| 5% | 1 BMD | 0.050 BMD | 3496 COP |
| BMD | COP |
| 1 | 3680 |
| 5 | 18400 |
| 10 | 36800 |
| 20 | 73600 |
| 50 | 184000 |
| 100 | 368000 |
| 250 | 920000 |
| 500 | 1840000 |
| 1000 | 3680000 |
| COP | BMD |
| 1 | 0.00027 |
| 5 | 0.0014 |
| 10 | 0.0027 |
| 20 | 0.0054 |
| 50 | 0.014 |
| 100 | 0.027 |
| 250 | 0.068 |
| 500 | 0.14 |
| 1000 | 0.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.