Tỷ giá hối đoái BMD/GNF 8750 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BMD | Phí chuyển nhượng | GNF |
| 0% | 1 BMD | 0.0 BMD | 8750 GNF |
| 1% | 1 BMD | 0.010 BMD | 8662.5 GNF |
| 2% | 1 BMD | 0.020 BMD | 8575 GNF |
| 3% | 1 BMD | 0.030 BMD | 8487.5 GNF |
| 4% | 1 BMD | 0.040 BMD | 8400 GNF |
| 5% | 1 BMD | 0.050 BMD | 8312.5 GNF |
| BMD | GNF |
| 1 | 8750 |
| 5 | 43750 |
| 10 | 87500 |
| 20 | 175000 |
| 50 | 437500.01 |
| 100 | 875000.03 |
| 250 | 2187500.08 |
| 500 | 4375000.17 |
| 1000 | 8750000.35 |
| GNF | BMD |
| 1 | 0.00011 |
| 5 | 0.00057 |
| 10 | 0.0011 |
| 20 | 0.0023 |
| 50 | 0.0057 |
| 100 | 0.011 |
| 250 | 0.029 |
| 500 | 0.057 |
| 1000 | 0.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.