Tỷ giá hối đoái BMD/LBP 85550 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BMD | Phí chuyển nhượng | LBP |
| 0% | 1 BMD | 0.0 BMD | 85550 LBP |
| 1% | 1 BMD | 0.010 BMD | 84694.5 LBP |
| 2% | 1 BMD | 0.020 BMD | 83839 LBP |
| 3% | 1 BMD | 0.030 BMD | 82983.5 LBP |
| 4% | 1 BMD | 0.040 BMD | 82128 LBP |
| 5% | 1 BMD | 0.050 BMD | 81272.5 LBP |
| BMD | LBP |
| 1 | 85550 |
| 5 | 427750 |
| 10 | 855500 |
| 20 | 1711000 |
| 50 | 4277500.01 |
| 100 | 8555000.03 |
| 250 | 21387500.08 |
| 500 | 42775000.17 |
| 1000 | 85550000.34 |
| LBP | BMD |
| 1 | 0.000012 |
| 5 | 0.000058 |
| 10 | 0.00012 |
| 20 | 0.00023 |
| 50 | 0.00058 |
| 100 | 0.0012 |
| 250 | 0.0029 |
| 500 | 0.0058 |
| 1000 | 0.012 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.