Valuta Ex Logo

BMD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái BMD/LBP 85550 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-lbp?amount=1

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where BMD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 BMD0.0 BMD85550 LBP
1%1 BMD0.010 BMD84694.5 LBP
2%1 BMD0.020 BMD83839 LBP
3%1 BMD0.030 BMD82983.5 LBP
4%1 BMD0.040 BMD82128 LBP
5%1 BMD0.050 BMD81272.5 LBP

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Bảng Li-băng

BMDLBP
185550
5427750
10855500
201711000
504277500.01
1008555000.03
25021387500.08
50042775000.17
100085550000.34

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Bermuda

LBPBMD
10.000012
50.000058
100.00012
200.00023
500.00058
1000.0012
2500.0029
5000.0058
10000.012

Thông tin thêm về BMD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ