Valuta Ex Logo

BMD đến UZS

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái BMD/UZS 11980 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-uzs?amount=1

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where BMD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 BMD0.0 BMD11980 UZS
1%1 BMD0.010 BMD11860.2 UZS
2%1 BMD0.020 BMD11740.4 UZS
3%1 BMD0.030 BMD11620.6 UZS
4%1 BMD0.040 BMD11500.8 UZS
5%1 BMD0.050 BMD11381 UZS

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Som Uzbekistan

BMDUZS
111980
559900
10119800
20239600
50599000.01
1001198000.02
2502995000.05
5005990000.11
100011980000.23

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Đô la Bermuda

UZSBMD
10.000083
50.00042
100.00083
200.0017
500.0042
1000.0083
2500.021
5000.042
10000.083

Thông tin thêm về BMD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ