Valuta Ex Logo

BND đến GNF

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BND/GNF 6855.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-gnf?amount=1

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where BND is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 BND0.0 BND6855.91 GNF
1%1 BND0.010 BND6787.35 GNF
2%1 BND0.020 BND6718.79 GNF
3%1 BND0.030 BND6650.23 GNF
4%1 BND0.040 BND6581.67 GNF
5%1 BND0.050 BND6513.11 GNF

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Franc Guinea

BNDGNF
16855.91
534279.55
1068559.1
20137118.21
50342795.54
100685591.09
2501713977.74
5003427955.48
10006855910.97

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Brunei

GNFBND
10.00015
50.00073
100.0015
200.0029
500.0073
1000.015
2500.036
5000.073
10000.15

Thông tin thêm về BND hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ