Valuta Ex Logo

BND đến SDG

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái BND/SDG 471.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-sdg?amount=1

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where BND is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 BND0.0 BND471.13 SDG
1%1 BND0.010 BND466.42 SDG
2%1 BND0.020 BND461.7 SDG
3%1 BND0.030 BND456.99 SDG
4%1 BND0.040 BND452.28 SDG
5%1 BND0.050 BND447.57 SDG

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Bảng Sudan

BNDSDG
1471.13
52355.65
104711.31
209422.63
5023556.59
10047113.19
250117782.99
500235565.98
1000471131.96

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đô la Brunei

SDGBND
10.0021
50.011
100.021
200.042
500.11
1000.21
2500.53
5001.06
10002.12

Thông tin thêm về BND hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ