Tỷ giá hối đoái BRL/XAG 0.0018354 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BRL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BRL | 0.0 BRL | 0.0018 XAG |
| 1% | 1 BRL | 0.010 BRL | 0.0018 XAG |
| 2% | 1 BRL | 0.020 BRL | 0.0018 XAG |
| 3% | 1 BRL | 0.030 BRL | 0.0018 XAG |
| 4% | 1 BRL | 0.040 BRL | 0.0018 XAG |
| 5% | 1 BRL | 0.050 BRL | 0.0017 XAG |
| BRL | XAG |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0092 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.037 |
| 50 | 0.092 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.46 |
| 500 | 0.92 |
| 1000 | 1.83 |
| XAG | BRL |
| 1 | 544.84 |
| 5 | 2724.2 |
| 10 | 5448.4 |
| 20 | 10896.81 |
| 50 | 27242.03 |
| 100 | 54484.07 |
| 250 | 136210.19 |
| 500 | 272420.39 |
| 1000 | 544840.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.