Valuta Ex Logo

BSD đến SDG

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái BSD/SDG 596.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-sdg?amount=1

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where BSD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 BSD0.0 BSD596.74 SDG
1%1 BSD0.010 BSD590.77 SDG
2%1 BSD0.020 BSD584.8 SDG
3%1 BSD0.030 BSD578.83 SDG
4%1 BSD0.040 BSD572.87 SDG
5%1 BSD0.050 BSD566.9 SDG

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Bảng Sudan

BSDSDG
1596.74
52983.7
105967.41
2011934.82
5029837.05
10059674.1
250149185.26
500298370.52
1000596741.04

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đô la Bahamas

SDGBSD
10.0017
50.0084
100.017
200.034
500.084
1000.17
2500.42
5000.84
10001.67

Thông tin thêm về BSD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ