Chuyển đổi Đô la Bahamas sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) | Công cụ chuyển đổi tiền tệ BSD sang STD - Valuta EX
Valuta Ex Logo

BSD đến STD

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db

Tỷ giá hối đoái BSD/STD 20692.7 đã cập nhật 39 phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-std?amount=1

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

world mapcountries where BSD is usedcountries where STD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngSTD
0%1 BSD0.0 BSD20692.7 STD
1%1 BSD0.010 BSD20485.77 STD
2%1 BSD0.020 BSD20278.85 STD
3%1 BSD0.030 BSD20071.92 STD
4%1 BSD0.040 BSD19864.99 STD
5%1 BSD0.050 BSD19658.06 STD

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

BSDSTD
120692.7
5103463.52
10206927.04
20413854.08
501034635.21
1002069270.43
2505173176.09
50010346352.18
100020692704.36

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Đô la Bahamas

STDBSD
10.000048
50.00024
100.00048
200.00097
500.0024
1000.0048
2500.012
5000.024
10000.048

Thông tin thêm về BSD hoặc STD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ