Tỷ giá hối đoái BTC/AZN 119702.04 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTC | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 BTC | 0.0 BTC | 119702.04 AZN |
| 1% | 1 BTC | 0.010 BTC | 118505.02 AZN |
| 2% | 1 BTC | 0.020 BTC | 117308 AZN |
| 3% | 1 BTC | 0.030 BTC | 116110.98 AZN |
| 4% | 1 BTC | 0.040 BTC | 114913.96 AZN |
| 5% | 1 BTC | 0.050 BTC | 113716.94 AZN |
| BTC | AZN |
| 1 | 119702.04 |
| 5 | 598510.22 |
| 10 | 1197020.45 |
| 20 | 2394040.9 |
| 50 | 5985102.25 |
| 100 | 11970204.5 |
| 250 | 29925511.25 |
| 500 | 59851022.5 |
| 1000 | 119702045 |
| AZN | BTC |
| 1 | 0.0000084 |
| 5 | 0.000042 |
| 10 | 0.000084 |
| 20 | 0.00017 |
| 50 | 0.00042 |
| 100 | 0.00084 |
| 250 | 0.0021 |
| 500 | 0.0042 |
| 1000 | 0.0084 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTC (Bitcoin) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.