Tỷ giá hối đoái BTN/AUD 0.015524 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.016 AUD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.015 AUD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.015 AUD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.015 AUD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.015 AUD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.015 AUD |
| BTN | AUD |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.078 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.31 |
| 50 | 0.78 |
| 100 | 1.55 |
| 250 | 3.88 |
| 500 | 7.76 |
| 1000 | 15.52 |
| AUD | BTN |
| 1 | 64.41 |
| 5 | 322.08 |
| 10 | 644.17 |
| 20 | 1288.35 |
| 50 | 3220.87 |
| 100 | 6441.75 |
| 250 | 16104.39 |
| 500 | 32208.78 |
| 1000 | 64417.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.