Tỷ giá hối đoái BTN/CHF 0.0083544 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.0084 CHF |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.0083 CHF |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.0082 CHF |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.0081 CHF |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.0080 CHF |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.0079 CHF |
| BTN | CHF |
| 1 | 0.0084 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.084 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.84 |
| 250 | 2.08 |
| 500 | 4.17 |
| 1000 | 8.35 |
| CHF | BTN |
| 1 | 119.69 |
| 5 | 598.48 |
| 10 | 1196.97 |
| 20 | 2393.94 |
| 50 | 5984.86 |
| 100 | 11969.73 |
| 250 | 29924.34 |
| 500 | 59848.69 |
| 1000 | 119697.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.