Tỷ giá hối đoái BTN/CNY 0.075918 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.076 CNY |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.075 CNY |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.074 CNY |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.074 CNY |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.073 CNY |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.072 CNY |
| BTN | CNY |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.51 |
| 50 | 3.79 |
| 100 | 7.59 |
| 250 | 18.97 |
| 500 | 37.95 |
| 1000 | 75.91 |
| CNY | BTN |
| 1 | 13.17 |
| 5 | 65.86 |
| 10 | 131.72 |
| 20 | 263.44 |
| 50 | 658.6 |
| 100 | 1317.2 |
| 250 | 3293 |
| 500 | 6586.01 |
| 1000 | 13172.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.