Tỷ giá hối đoái BTN/FJD 0.023823 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.024 FJD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.024 FJD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.023 FJD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.023 FJD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.023 FJD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.023 FJD |
| BTN | FJD |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.19 |
| 100 | 2.38 |
| 250 | 5.95 |
| 500 | 11.91 |
| 1000 | 23.82 |
| FJD | BTN |
| 1 | 41.97 |
| 5 | 209.88 |
| 10 | 419.76 |
| 20 | 839.52 |
| 50 | 2098.8 |
| 100 | 4197.6 |
| 250 | 10494.01 |
| 500 | 20988.03 |
| 1000 | 41976.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.