Tỷ giá hối đoái BTN/FKP 0.0080259 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.0080 FKP |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.0079 FKP |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.0079 FKP |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.0078 FKP |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.0077 FKP |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.0076 FKP |
| BTN | FKP |
| 1 | 0.0080 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.080 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.80 |
| 250 | 2 |
| 500 | 4.01 |
| 1000 | 8.02 |
| FKP | BTN |
| 1 | 124.59 |
| 5 | 622.98 |
| 10 | 1245.96 |
| 20 | 2491.92 |
| 50 | 6229.81 |
| 100 | 12459.63 |
| 250 | 31149.09 |
| 500 | 62298.18 |
| 1000 | 124596.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.