Tỷ giá hối đoái BTN/HKD 0.084375 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.084 HKD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.084 HKD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.083 HKD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.082 HKD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.081 HKD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.080 HKD |
| BTN | HKD |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.68 |
| 50 | 4.21 |
| 100 | 8.43 |
| 250 | 21.09 |
| 500 | 42.18 |
| 1000 | 84.37 |
| HKD | BTN |
| 1 | 11.85 |
| 5 | 59.25 |
| 10 | 118.51 |
| 20 | 237.03 |
| 50 | 592.59 |
| 100 | 1185.19 |
| 250 | 2962.97 |
| 500 | 5925.95 |
| 1000 | 11851.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.