Tỷ giá hối đoái BTN/JEP 0.0078911 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.0079 JEP |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.0078 JEP |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.0077 JEP |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.0077 JEP |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.0076 JEP |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.0075 JEP |
| BTN | JEP |
| 1 | 0.0079 |
| 5 | 0.039 |
| 10 | 0.079 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.39 |
| 100 | 0.79 |
| 250 | 1.97 |
| 500 | 3.94 |
| 1000 | 7.89 |
| JEP | BTN |
| 1 | 126.72 |
| 5 | 633.62 |
| 10 | 1267.24 |
| 20 | 2534.49 |
| 50 | 6336.23 |
| 100 | 12672.46 |
| 250 | 31681.16 |
| 500 | 63362.33 |
| 1000 | 126724.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.