Tỷ giá hối đoái BTN/SEK 0.10213 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.10 SEK |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.10 SEK |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.10 SEK |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.099 SEK |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.098 SEK |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.097 SEK |
| BTN | SEK |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.04 |
| 50 | 5.1 |
| 100 | 10.21 |
| 250 | 25.53 |
| 500 | 51.06 |
| 1000 | 102.12 |
| SEK | BTN |
| 1 | 9.79 |
| 5 | 48.95 |
| 10 | 97.91 |
| 20 | 195.83 |
| 50 | 489.57 |
| 100 | 979.15 |
| 250 | 2447.89 |
| 500 | 4895.79 |
| 1000 | 9791.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.