Tỷ giá hối đoái BWP/XAG 0.00087977 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.00088 XAG |
| 1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.00087 XAG |
| 2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.00086 XAG |
| 3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.00085 XAG |
| 4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.00084 XAG |
| 5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.00084 XAG |
| BWP | XAG |
| 1 | 0.00088 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0088 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.088 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.88 |
| XAG | BWP |
| 1 | 1136.66 |
| 5 | 5683.3 |
| 10 | 11366.61 |
| 20 | 22733.22 |
| 50 | 56833.05 |
| 100 | 113666.1 |
| 250 | 284165.25 |
| 500 | 568330.51 |
| 1000 | 1136661.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.