Tỷ giá hối đoái BYR/GIP 0.000037241 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.000037 GIP |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.000037 GIP |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.000036 GIP |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.000036 GIP |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.000036 GIP |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.000035 GIP |
| BYR | GIP |
| 1 | 0.000037 |
| 5 | 0.00019 |
| 10 | 0.00037 |
| 20 | 0.00074 |
| 50 | 0.0019 |
| 100 | 0.0037 |
| 250 | 0.0093 |
| 500 | 0.019 |
| 1000 | 0.037 |
| GIP | BYR |
| 1 | 26852.36 |
| 5 | 134261.84 |
| 10 | 268523.68 |
| 20 | 537047.36 |
| 50 | 1342618.4 |
| 100 | 2685236.81 |
| 250 | 6713092.03 |
| 500 | 13426184.07 |
| 1000 | 26852368.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.