Tỷ giá hối đoái BYR/JPY 0.0080714 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | JPY |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.0081 JPY |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.0080 JPY |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.0079 JPY |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.0078 JPY |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.0077 JPY |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.0077 JPY |
| BYR | JPY |
| 1 | 0.0081 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.081 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.81 |
| 250 | 2.01 |
| 500 | 4.03 |
| 1000 | 8.07 |
| JPY | BYR |
| 1 | 123.89 |
| 5 | 619.47 |
| 10 | 1238.94 |
| 20 | 2477.89 |
| 50 | 6194.74 |
| 100 | 12389.49 |
| 250 | 30973.74 |
| 500 | 61947.49 |
| 1000 | 123894.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.