Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | MKD |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.0030 MKD |
1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.0030 MKD |
2% Tỷ lệ ATM | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.0029 MKD |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.0029 MKD |
4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.0029 MKD |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.0028 MKD |
BYR | MKD |
1 | 0.0030 |
5 | 0.015 |
10 | 0.030 |
20 | 0.060 |
50 | 0.15 |
100 | 0.30 |
250 | 0.75 |
500 | 1.49 |
1000 | 2.98 |
MKD | BYR |
1 | 335.38 |
5 | 1676.93 |
10 | 3353.86 |
20 | 6707.73 |
50 | 16769.34 |
100 | 33538.69 |
250 | 83846.74 |
500 | 167693.48 |
1000 | 335386.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR ( Rúp Belarus (2000–2016) ) hoặc MKD ( Denar Macedonia ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.