Valuta Ex Logo

BYR đến NAD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BYR/NAD 0.00082321 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-nad?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where BYR is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngNAD
0%1 BYR0.0 BYR0.00082 NAD
1%1 BYR0.010 BYR0.00081 NAD
2%1 BYR0.020 BYR0.00081 NAD
3%1 BYR0.030 BYR0.00080 NAD
4%1 BYR0.040 BYR0.00079 NAD
5%1 BYR0.050 BYR0.00078 NAD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Đô la Namibia

BYRNAD
10.00082
50.0041
100.0082
200.016
500.041
1000.082
2500.21
5000.41
10000.82

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Rúp Belarus (2000–2016)

NADBYR
11214.76
56073.82
1012147.64
2024295.28
5060738.2
100121476.4
250303691
500607382
10001214764.01

Thông tin thêm về BYR hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ