Tỷ giá hối đoái BYR/NAD 0.00082321 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.00082 NAD |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.00081 NAD |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.00081 NAD |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.00080 NAD |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.00079 NAD |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.00078 NAD |
| BYR | NAD |
| 1 | 0.00082 |
| 5 | 0.0041 |
| 10 | 0.0082 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.041 |
| 100 | 0.082 |
| 250 | 0.21 |
| 500 | 0.41 |
| 1000 | 0.82 |
| NAD | BYR |
| 1 | 1214.76 |
| 5 | 6073.82 |
| 10 | 12147.64 |
| 20 | 24295.28 |
| 50 | 60738.2 |
| 100 | 121476.4 |
| 250 | 303691 |
| 500 | 607382 |
| 1000 | 1214764.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.