Tỷ giá hối đoái BYR/SEK 0.00045775 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.00046 SEK |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.00045 SEK |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.00045 SEK |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.00044 SEK |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.00044 SEK |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.00043 SEK |
| BYR | SEK |
| 1 | 0.00046 |
| 5 | 0.0023 |
| 10 | 0.0046 |
| 20 | 0.0092 |
| 50 | 0.023 |
| 100 | 0.046 |
| 250 | 0.11 |
| 500 | 0.23 |
| 1000 | 0.46 |
| SEK | BYR |
| 1 | 2184.61 |
| 5 | 10923.06 |
| 10 | 21846.13 |
| 20 | 43692.26 |
| 50 | 109230.65 |
| 100 | 218461.31 |
| 250 | 546153.29 |
| 500 | 1092306.59 |
| 1000 | 2184613.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.